Từ
挂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
挂 (guà) là một từ tiếng Trung: treo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挂
动 động từ
treo
我在墙上挂了一幅画。
Tôi đã treo một bức tranh trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挂 — treo
Cấu trúc & nét viết
挂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét