Từ
把 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
把 (bǎ) là một từ tiếng Trung: từ chỉ loại cho đồ vật có cán/tay cầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 把
量 lượng từ
từ chỉ loại cho đồ vật có cán/tay cầm
我买了一把椅子。
Tôi đã mua một cái ghế.
介 giới từ
giới từ đánh dấu đối tượng bị tác động
我把书放在桌子上了。
Tôi đã để cuốn sách lên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
把 — từ chỉ loại cho đồ vật có cán/tay cầm
Cấu trúc & nét viết
把 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét