Từ
扎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
扎 (zhā) là một từ tiếng Trung: đâm; buộc; cắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扎
动 động từ
đâm; buộc; cắm
她每天早上都要扎辫子。
Cô ấy buộc tóc bím mỗi buổi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
扎 — đâm; buộc; cắm
Cấu trúc & nét viết
扎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét