Từ
城 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
城 (chéng) là một từ tiếng Trung: thành phố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 城
名 danh từ
thành phố
这座城很大。
Thành phố này rất lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
城 — thành phố
Cấu trúc & nét viết
城 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
成 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét