Từ
坡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
坡 (pō) là một từ tiếng Trung: dốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坡
名 danh từ
dốc
他骑自行车下坡。
Anh ấy đạp xe xuống dốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
坡 — dốc
Cấu trúc & nét viết
坡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét