Từ
句 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
句 (jù) là một từ tiếng Trung: câu (lượng từ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 句
量 lượng từ
câu (lượng từ)
他说了一句话。
Anh ấy nói một câu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
句 — câu (lượng từ)
Cấu trúc & nét viết
句 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét