Từ

劈 (pī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

劈 (pī) là một từ tiếng Trung: chẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 劈

动 dòng động từ

chẻ

他用斧头劈木头。

tā yòng fǔ tou pī mù tou

Anh ấy chẻ gỗ bằng rìu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

劈 pī — chẻ

Cấu trúc & nét viết