Từ

几 (jǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

cũng đọc là:
jī bao nhiêu; gần; tiếp cận mức độ

几 (jǐ) là một từ tiếng Trung: mấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 几

代 dài đại từ

mấy

你有几本书?

nǐ yǒu jǐ běn shū

Bạn có mấy quyển sách?

数 shù số từ

bao nhiêu; một vài

你有几本书?

nǐ yǒu jǐ běn shū

Bạn có bao nhiêu cuốn sách?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

几 jǐ — mấy

Cấu trúc & nét viết