Từ
几 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
几 (jǐ) là một từ tiếng Trung: mấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 几
代 đại từ
mấy
你有几本书?
Bạn có mấy quyển sách?
数 số từ
bao nhiêu; một vài
你有几本书?
Bạn có bao nhiêu cuốn sách?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
几 — mấy
Cấu trúc & nét viết
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
几 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét