Từ

齐 (qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

齐 (qí) là một từ tiếng Trung: cùng nhau, đồng loạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 齐

副 fù phó từ

cùng nhau, đồng loạt

大家齐声说'谢谢老师'。

dà jiā qí shēng shuō xiè xie lǎo shī

Mọi người cùng nói 'cảm ơn thầy cô'.

形 xíng tính từ

gọn gàng

书桌上的书摆得很齐。

shū zhuō shàng de shū bǎi de hěn qí

Những quyển sách trên bàn được xếp rất gọn gàng.

动 dòng động từ

sắp hàng; đều nhau

请把桌子上的书齐一下。

qǐng bǎ zhuō zi shàng de shū qí yī xià

Làm ơn xếp gọn những quyển sách trên bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

齐 qí — cùng nhau, đồng loạt

Cấu trúc & nét viết
1 齐 qí — ngay ngắn, thẳng hàng
齐 là bộ thủ trong 3 chữ

齐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét