Từ

鲸 (jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鲸 (jīng) là một từ tiếng Trung: cá voi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鲸

名 míng danh từ

cá voi

蓝鲸是世界上最大的动物。

lán jīng shì shì jiè shàng zuì dà de dòng wù

Cá voi xanh là động vật lớn nhất trên thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鲸 jīng — cá voi

Cấu trúc & nét viết