Từ
豁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
豁 (huō) là một từ tiếng Trung: miễn trừ; liều; mở rộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 豁
动 động từ
miễn trừ; liều; mở rộng
他豁出去了。
Anh ấy liều hết mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
豁 — miễn trừ; liều; mở rộng
Cấu trúc & nét viết
豁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
害 là bộ thủ trong 4 chữ
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét