Từ
罩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
罩 (zhào) là một từ tiếng Trung: che phủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 罩
动 động từ
che phủ
她用毯子罩住了鸟笼。
Cô ấy che phủ lồng chim bằng chăn.
名 danh từ
nắp đậy
请把灯罩擦干净。
Vui lòng lau sạch chụp đèn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
罩 — che phủ
Cấu trúc & nét viết
罩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
卓 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét