Từ

罩 (zhào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

罩 (zhào) là một từ tiếng Trung: che phủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 罩

动 dòng động từ

che phủ

她用毯子罩住了鸟笼。

tā yòng tǎn zi zhào zhù le niǎo lóng

Cô ấy che phủ lồng chim bằng chăn.

名 míng danh từ

nắp đậy

请把灯罩擦干净。

qǐng bǎ dēng zhào cā gān jìng

Vui lòng lau sạch chụp đèn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

罩 zhào — che phủ

Cấu trúc & nét viết