Từ

紫 (zǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

紫 (zǐ) là một từ tiếng Trung: tím. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 紫

形 xíng tính từ

tím

她穿着一件紫色的连衣裙。

tā chuān zhe yī jiàn zǐ sè de lián yī qún

Cô ấy đang mặc một chiếc váy liền màu tím.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

紫 zǐ — tím

Cấu trúc & nét viết