Từ
紫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
紫 (zǐ) là một từ tiếng Trung: tím. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 紫
形 tính từ
tím
她穿着一件紫色的连衣裙。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy liền màu tím.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
紫 — tím
Cấu trúc & nét viết
紫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
此 là bộ thủ trong 6 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét