Từ

族 (zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

族 (zú) là một từ tiếng Trung: nhóm (hậu tố); gia tộc; bộ tộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 族

后缀 hòu zhuì hậu tố

nhóm (hậu tố); gia tộc; bộ tộc

上班族每天都很忙。

shàng bān zú měi tiān dōu hěn máng

Dân văn phòng bận rộn mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

族 zú — nhóm (hậu tố); gia tộc; bộ tộc

Cấu trúc & nét viết
1 族 zú — nhóm người cùng chung huyết thống sống với nhau; tộc
族 là bộ thủ trong 1 chữ

族 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét