Từ
斜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
斜 (xié) là một từ tiếng Trung: nghiêng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 斜
动 động từ
nghiêng
太阳斜照在墙上。
Mặt trời chiếu xiên trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
斜 — nghiêng
Cấu trúc & nét viết
斜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét