Từ
却 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
却 (què) là một từ tiếng Trung: tuy nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 却
副 phó từ
tuy nhiên
他很累,却坚持工作。
Anh ấy rất mệt, tuy nhiên vẫn kiên trì làm việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
却 — tuy nhiên
Cấu trúc & nét viết
却 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét