Từ

亦 (yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

亦 (yì) là một từ tiếng Trung: cũng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 亦

副 fù phó từ

cũng

他是老师,亦是作家。

tā shì lǎo shī yì shì zuò jiā

Anh ấy là giáo viên và cũng là nhà văn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

亦 yì — cũng

Cấu trúc & nét viết
1 亦 yì — (văn viết) cũng; cũng vậy
亦 là bộ thủ trong 7 chữ

亦 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét