Từ
菜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
菜 (cài) là một từ tiếng Trung: rau; món ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 菜
名 danh từ
rau; món ăn
妈妈买了很多菜。
Mẹ đã mua rất nhiều rau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
菜 — rau; món ăn
Cấu trúc & nét viết
菜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
采 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét