Từ
荒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
荒 (huāng) là một từ tiếng Trung: hoang phế, bỏ hoang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 荒
动 động từ
hoang phế, bỏ hoang
他荒了学业。
Anh ấy đã bỏ bê việc học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
荒 — hoang phế, bỏ hoang
Cấu trúc & nét viết
荒 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
芒 là bộ thủ trong 1 chữ
川 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét