Từ
草 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
草 (cǎo) là một từ tiếng Trung: cỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 草
名 danh từ
cỏ
这里的草很绿。
Cỏ ở đây rất xanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
草 — cỏ
Cấu trúc & nét viết
草 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
早 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét