Từ
舱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
舱 (cāng) là một từ tiếng Trung: khoang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 舱
名 danh từ
khoang
头等舱的服务很好。
Dịch vụ khoang hạng nhất rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
舱 — khoang
Cấu trúc & nét viết
舱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét