Từ
淡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
淡 (dàn) là một từ tiếng Trung: nhạt; lạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 淡
形 tính từ
nhạt; lạt
她穿着淡蓝色的裙子。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh nhạt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
淡 — nhạt; lạt
Cấu trúc & nét viết
淡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét