Từ
洗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
洗 (xǐ) là một từ tiếng Trung: rửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洗
动 động từ
rửa
我要洗手。
Tôi cần rửa tay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
洗 — rửa
Cấu trúc & nét viết
洗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
先 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét