Từ
杆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
杆 (gǎn) là một từ tiếng Trung: cột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 杆
名 danh từ
cột
他用一根长杆挑起了灯笼。
Anh ấy dùng một cây cột dài để nâng chiếc đèn lồng lên.
量 lượng từ
lượng từ cho vật dài (cột, gậy, que)
他买了一杆枪。
Anh ấy đã mua một khẩu súng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
杆 — cột
Cấu trúc & nét viết
杆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét