Từ
播 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
播 (bō) là một từ tiếng Trung: gieo; phát sóng; truyền bá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 播
动 động từ
gieo; phát sóng; truyền bá
电视台正在播放新闻。
Đài truyền hình đang phát sóng tin tức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
播 — gieo; phát sóng; truyền bá
Cấu trúc & nét viết
播 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
番 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét