Từ
摇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
摇 (yáo) là một từ tiếng Trung: lắc, đung đưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摇
动 động từ
lắc, đung đưa
他摇头表示不同意。
Anh ấy lắc đầu để bày tỏ sự không đồng ý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
摇 — lắc, đung đưa
Cấu trúc & nét viết
摇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét