Từ
挣扎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挣扎 (zhēng zhá) là một từ tiếng Trung: vật lộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挣扎
动 động từ
vật lộn
他在水中挣扎着求救。
Anh ấy vật lộn trong nước kêu cứu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
挣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
扎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét