Từ
坐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
坐 (zuò) là một từ tiếng Trung: ngồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坐
动 động từ
ngồi
我坐在椅子上。
Tôi ngồi trên ghế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
坐 — ngồi
Cấu trúc & nét viết
坐 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét