Từ
鸟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
鸟 (niǎo) là một từ tiếng Trung: chim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鸟
名 danh từ
chim
天空中飞着一只鸟。
Một con chim đang bay trên bầu trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
鸟 — chim
Cấu trúc & nét viết
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
鸟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét