Từ

鸟 (niǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

鸟 (niǎo) là một từ tiếng Trung: chim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鸟

名 míng danh từ

chim

天空中飞着一只鸟。

tiān kōng zhōng fēi zhe yī zhī niǎo

Một con chim đang bay trên bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鸟 niǎo — chim

Cấu trúc & nét viết