Từ

鱼 (yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

鱼 (yú) là một từ tiếng Trung: cá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鱼

名 míng danh từ

cá

河里有很多鱼。

hé lǐ yǒu hěn duō yú

Có nhiều cá trong sông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鱼 yú — cá

Cấu trúc & nét viết