Từ
耕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耕 (gēng) là một từ tiếng Trung: cày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耕
动 động từ
cày
农民在田里耕地。
Người nông dân cày ruộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
耕 — cày
Cấu trúc & nét viết
耕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét