Từ

皱 (zhòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

皱 (zhòu) là một từ tiếng Trung: nếp nhăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皱

名 míng danh từ

nếp nhăn

她的脸上有很多皱。

tā de liǎn shang yǒu hěn duō zhòu

Khuôn mặt cô ấy có nhiều nếp nhăn.

动 dòng động từ

nhăn

她皱了皱眉头。

tā zhòu le zhòu méi tóu

Cô ấy nhăn mày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皱 zhòu — nếp nhăn

Cấu trúc & nét viết