Từ

爸爸 (bà ba) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

爸爸 (bà ba) là một từ tiếng Trung: bố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爸爸

名 míng danh từ

bố

我爸爸是医生。

wǒ bà ba shì yī shēng

Bố tôi là bác sĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爸 bà — bố

爸 bà / ba — bố (lặp lại để thể hiện thân mật)

Phát âm theo ngữ cảnh: ba

Cấu trúc & nét viết
1 爸 bà — (khẩu ngữ) bố; ba

爸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 爸 bà / ba — (khẩu ngữ) bố; ba

爸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét