Từ

已 (yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

已 (yǐ) là một từ tiếng Trung: đã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 已

副 fù phó từ

đã

他已离开。

tā yǐ lí kāi

Anh ấy đã rời đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

已 yǐ — đã

Cấu trúc & nét viết
1 已 yǐ — dừng lại; thôi

已 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

已 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét