Từ

刀 (dāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

刀 (dāo) là một từ tiếng Trung: dao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刀

名 míng danh từ

dao

我需要一把刀切菜。

wǒ xū yào yì bǎ dāo qiē cài

Tôi cần một con dao để cắt rau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刀 dāo — dao

Cấu trúc & nét viết