Từ
刀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
刀 (dāo) là một từ tiếng Trung: dao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刀
名 danh từ
dao
我需要一把刀切菜。
Tôi cần một con dao để cắt rau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
刀 — dao
Cấu trúc & nét viết
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
刀 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét