Từ
萝卜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
萝卜 (luó bo) là một từ tiếng Trung: củ cải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 萝卜
名 danh từ
củ cải
妈妈买了一个大萝卜回来。
Mẹ đã mua một củ cải lớn về.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
萝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
罗 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
卜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét