Từ
缓 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缓 (huǎn) là một từ tiếng Trung: làm chậm lại, làm dịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缓
动 động từ
làm chậm lại, làm dịu
他深呼吸来缓解压力。
Anh ấy hít thở sâu để giảm căng thẳng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
缓 — làm chậm lại, làm dịu
Cấu trúc & nét viết
缓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
爰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét