Từ
纱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纱 (shā) là một từ tiếng Trung: sợi; gạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纱
名 danh từ
sợi; gạc
窗帘用的是白色的纱。
Rèm cửa dùng gạc màu trắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
纱 — sợi; gạc
Cấu trúc & nét viết
纱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét