Từ
沾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沾 (zhān) là một từ tiếng Trung: dính; nhận được; chạm vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沾
动 động từ
dính; nhận được; chạm vào
小心别沾到油。
Cẩn thận đừng để dính dầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
沾 — dính; nhận được; chạm vào
Cấu trúc & nét viết
沾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét