Từ
挥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
挥 (huī) là một từ tiếng Trung: vẫy; vung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挥
动 động từ
vẫy; vung
他挥手告别。
Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挥 — vẫy; vung
Cấu trúc & nét viết
挥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét