Từ
抢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
抢 (qiǎng) là một từ tiếng Trung: cướp; giật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抢
动 động từ
cướp; giật
小偷抢了她的包。
Tên trộm đã giật túi của cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
抢 — cướp; giật
Cấu trúc & nét viết
抢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét