Từ
扮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扮 (bàn) là một từ tiếng Trung: đóng vai, hóa trang thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扮
动 động từ
đóng vai, hóa trang thành
他在电影中扮演一位医生。
Anh ấy đóng vai bác sĩ trong bộ phim.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
扮 — đóng vai, hóa trang thành
Cấu trúc & nét viết
扮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét