Từ
填 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
填 (tián) là một từ tiếng Trung: điền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 填
动 động từ
điền
请填写这张表格。
Vui lòng điền vào mẫu đơn này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
填 — điền
Cấu trúc & nét viết
填 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
真 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét