Từ
坛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
坛 (tán) là một từ tiếng Trung: bàn thờ, đài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坛
名 danh từ
bàn thờ, đài
他在祭坛上摆放了供品。
Anh ấy đặt đồ cúng lên bàn thờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
坛 — bàn thờ, đài
Cấu trúc & nét viết
坛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét