Từ
块 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
块 (kuài) là một từ tiếng Trung: miếng; khối (lượng từ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 块
量 lượng từ
miếng; khối (lượng từ)
我买了三块蛋糕。
Tôi đã mua ba miếng bánh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
块 — miếng; khối (lượng từ)
Cấu trúc & nét viết
块 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét