Từ
响 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
响 (xiǎng) là một từ tiếng Trung: kêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 响
动 động từ
kêu
电话响了。
Điện thoại kêu.
形 tính từ
to
这音乐太响了。
Âm nhạc này quá to.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
响 — kêu
Cấu trúc & nét viết
响 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
向 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét