Từ
舔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
舔 (tiǎn) là một từ tiếng Trung: liếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 舔
动 động từ
liếm
猫舔自己的爪子。
Con mèo liếm bàn chân của nó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
舔 — liếm
Cấu trúc & nét viết
舔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
忝 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét