Từ

罐 (guàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

罐 (guàn) là một từ tiếng Trung: lon, hộp, bình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 罐

名 míng danh từ

lon, hộp, bình

我买了一罐可乐。

wǒ mǎi le yì guàn kě lè

Tôi đã mua một lon cola.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

罐 guàn — lon, hộp, bình

Cấu trúc & nét viết
1 罐 guàn — bình, hũ hoặc thùng; vật đựng hình trụ (thường làm bằng đất nung)

罐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 雚 guàn — chim cò (loài chim lội nước lớn)
雚 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét