Từ
罐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
罐 (guàn) là một từ tiếng Trung: lon, hộp, bình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 罐
名 danh từ
lon, hộp, bình
我买了一罐可乐。
Tôi đã mua một lon cola.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
罐 — lon, hộp, bình
Cấu trúc & nét viết
罐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雚 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét