Từ

派 (pài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

派 (pài) là một từ tiếng Trung: cử, gửi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 派

动 dòng động từ

cử, gửi

公司派他去北京出差。

gōng sī pài tā qù běi jīng chū chāi

Công ty cử anh ấy đi công tác ở Bắc Kinh.

名 míng danh từ

phái, trường phái, nhóm

他属于保守派。

tā shǔyú bǎoshǒu pài

Anh ấy thuộc phái bảo thủ.

量 liàng lượng từ

lượng từ cho cảnh, bầu không khí, hoặc phong cách

这里呈现出一派繁荣景象。

zhè lǐ chéng xiàn chū yī pài fán róng jǐng xiàng

Nơi đây hiện lên một cảnh thịnh vượng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

派 pài — cử, gửi

Cấu trúc & nét viết
1 派 pài — nhóm người có cùng lập trường hoặc phong cách; phe phái, trường phái

派 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

派 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét