Từ

毒 (dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

毒 (dú) là một từ tiếng Trung: độc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 毒

名 míng danh từ

độc

这种蘑菇有毒,不能吃。

zhè zhǒng mó gu yǒu dú bù néng chī

Loại nấm này có độc, không thể ăn được.

动 dòng động từ

đầu độc

他想毒杀仇人。

tā xiǎng dú shā chóu rén

Anh ta muốn đầu độc kẻ thù của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

毒 dú — độc

Cấu trúc & nét viết